adverse
/ədˈvɜ(ɹ)s/
Về cơ bản, adverse mô tả một điều gì đó đóng vai trò như một lực đối kháng, tạo ra một môi trường thù địch hoặc không thuận lợi. Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự xung đột hoặc ma sát, nơi các điều kiện đang gây cản trở cho một kết quả mong muốn.
Từ này thường được sử dụng nhất trong các bối cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc y tế. Ví dụ, adverse effects dùng để chỉ các phản ứng không mong muốn và có hại đối với một loại thuốc, trong khi adverse weather mô tả các điều kiện khiến việc đi lại hoặc hoạt động trở nên nguy hiểm.
Một điểm quan trọng là cần phân biệt từ này với averse. Trong khi adverse mô tả một tình huống hoặc điều kiện khách quan từ bên ngoài (ví dụ: gió bất lợi), thì averse lại mô tả một cảm giác không thích hoặc phản đối từ bên trong (ví dụ: ngại rủi ro). Nói một cách đơn giản, adverse là gây hại, còn averse là miễn cưỡng hoặc không thích.
Ý nghĩa
Ngăn cản sự thành công hoặc phát triển; có hại hoặc không thuận lợi
"The project failed due to adverse weather conditions."
Dự án đã thất bại do điều kiện thời tiết bất lợi.
Có tính chất đối kháng hoặc thù địch
"The two nations maintained an adverse relationship for decades."
Hai quốc gia đã duy trì mối quan hệ đối lập trong nhiều thập kỷ.