healthy
Nghĩa chính của từ healthy mô tả trạng thái sung sức về thể chất và không bị bệnh tật. Từ này mang hàm ý tích cực và chủ động, thường gắn liền với sự khỏe khoắn, tràn đầy sức sống và sự cân bằng, thay vì chỉ đơn thuần là không có bệnh về mặt lâm sàng.
Khi được áp dụng vào các ngữ cảnh không liên quan đến sinh học — chẳng hạn như tài chính hoặc số lượng — ý nghĩa của nó chuyển sang hướng "dồi dào" hoặc "vững chắc". Trong những trường hợp này, từ này ngụ ý rằng số lượng không chỉ lớn mà còn bền vững và an toàn, cho thấy sự thiếu hụt tính mong manh.
Trong các ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội, từ này mô tả một cách tiếp cận cân bằng. Một mức độ healthy (chừng mực) của một điều gì đó (như sự hoài nghi hoặc sự cạnh tranh) gợi ý một điểm trung hòa mang lại lợi ích, thay vì trở nên ám ảnh hoặc mang tính hủy hoại.
Ý nghĩa
Có hoặc thúc đẩy sức khỏe tốt và không bị bệnh tật
He maintains a healthy diet and exercises daily.
Anh ấy duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục hàng ngày.
Thể hiện tình trạng thể chất mạnh mẽ, tràn đầy sức sống hoặc cường tráng
The baby has a healthy appetite and sleeps well.
Đứa bé có sự thèm ăn khỏe khoắn và ngủ ngon.
Cho thấy trạng thái thành công, mạnh mẽ hoặc phát triển rực rỡ, đặc biệt là về tài chính hoặc tăng trưởng
The company reported healthy profits for the third quarter.
Công ty đã báo cáo mức lợi nhuận tốt cho quý ba.
Ổn định về mặt tinh thần, cân bằng và không bị căng thẳng hoặc rối loạn tâm lý
It is important to develop a healthy relationship with social media.
Việc xây dựng một mối quan hệ lành mạnh với mạng xã hội là rất quan trọng.