sick
Từ này mang một sự đối lập mạnh mẽ giữa tình trạng suy nhược về sinh học và sự lệch lạc về tâm lý. Trong y khoa, sick mô tả trạng thái cơ thể bị suy yếu hoặc gặp trục trặc, từ những triệu chứng nhẹ như cảm lạnh cho đến các bệnh mãn tính. Nó thường ngụ ý rằng người bệnh cần được chăm sóc hoặc phải tạm thời nghỉ ngơi, không thể thực hiện các công việc xã hội thường ngày.
Trong các ngữ cảnh giao tiếp xã hội hoặc tiếng lóng, ý nghĩa của từ này thay đổi hoàn toàn. Nó có thể dùng để mô tả điều gì đó rùng rợn và vặn vẹo, gây ra cảm giác ghê tởm; hoặc ngược lại, nó trở thành một lời khen ngợi cao trong văn hóa giới trẻ, nơi cảm giác khó chịu của nghĩa gốc được chuyển hóa để mô tả một điều gì đó cực đoan đến mức gây ấn tượng mạnh.
Ý nghĩa
Bị ảnh hưởng bởi bệnh tật hoặc sự suy giảm sức khỏe về thể chất
"He stayed home because he felt sick."
Anh ấy ở nhà vì cảm thấy bị ốm.
Cảm thấy buồn nôn hoặc có cảm giác muốn nôn mửa
"The smell of the garbage made her sick."
Mùi rác khiến cô ấy thấy buồn nôn.
Bị rối loạn về tâm thần hoặc có xu hướng bệnh hoạn một cách đáng lo ngại
"That is a truly sick joke."
Đó thực sự là một trò đùa bệnh hoạn.
Ấn tượng, xuất sắc hoặc cực kỳ điêu luyện (tiếng lóng)
"That new skateboard trick is absolutely sick."
Kỹ thuật trượt ván mới đó hoàn toàn đỉnh.
Điều khiển một con chó tấn công ai đó
"The owner sicked his dog on the intruder."
Người chủ đã xúi con chó của mình tấn công kẻ đột nhập.