sick
sick là một từ đa nghĩa với các sắc thái biểu cảm thay đổi mạnh mẽ tùy theo ngữ cảnh, từ mô tả tình trạng sức khỏe vật lý đến trạng thái tâm lý hoặc thậm chí là tiếng lóng hiện đại. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.
Ý nghĩa
Bị ảnh hưởng bởi bệnh tật hoặc đau ốm về mặt thể chất
He stayed home because he felt sick.
Anh ấy ở nhà vì cảm thấy bị ốm.
Cảm thấy buồn nôn hoặc có thôi thúc muốn nôn
The smell of the garbage made her sick.
Mùi của rác khiến cô ấy cảm thấy buồn nôn.
Bị rối loạn về tâm thần hoặc bệnh hoạn một cách đáng lo ngại
That is a truly sick joke.
Đó thực sự là một trò đùa bệnh hoạn.
Ấn tượng, xuất sắc hoặc cực kỳ điêu luyện (tiếng lóng)
That new skateboard trick is absolutely sick.
Kỹ thuật trượt ván mới đó hoàn toàn đỉnh.
Thả chó ra để tấn công một ai đó
The owner sicked his dog on the intruder.
Người chủ đã xúi con chó của mình tấn công kẻ đột nhập.