norepinephrine
norepinephrin
[U] Không đếm được
norepinephrine là một thuật ngữ chuyên môn trong y sinh học, dùng để chỉ một chất dẫn truyền thần kinh và hormone đóng vai trò then chốt trong phản ứng "chiến đấu hoặc bỏ chạy" của cơ thể. Đối với người học tiếng Anh chuyên ngành y khoa, cần lưu ý rằng từ này thường được sử dụng thay thế với noradrenaline tùy theo khu vực địa lý hoặc quy ước đặt tên (phổ biến hơn ở Bắc Mỹ).
Refers to the chemical substance as a whole, such as measuring the levels of norepinephrine in the bloodstream.
Ý nghĩa
Danh từnorepinephrin
Một loại hormone và chất dẫn truyền thần kinh giúp tăng nhịp tim và huyết áp khi bị căng thẳng
The patient was administered norepinephrine to treat septic shock.
Bệnh nhân đã được tiêm norepinephrin để điều trị sốc nhiễm khuẩn.