D
Dicread
HomeDictionaryCcynical

cynical

hoài nghi / châm chọc
Tính từ
So sánh hơn: more cynicalSo sánh nhất: most cynical

Ý nghĩa

Tính từhoài nghi

Tin rằng con người hành động hoàn toàn vì lợi ích cá nhân thay vì những lý do cao thượng hoặc vị tha

"He has a cynical view of politicians and believes they only care about power."

Anh ấy có cái nhìn hoài nghi về các chính trị gia và tin rằng họ chỉ quan tâm đến quyền lực.

Tính từchâm chọc

Không tin vào bất kỳ lời khẳng định nào về sự chân thành hay đức hạnh, thường được thể hiện qua thái độ chế nhạo hoặc mỉa mai

"Her cynical laugh suggested she did not believe a word of his apology."

Tiếng cười châm chọc của cô ấy cho thấy cô không tin một lời nào trong lời xin lỗi của anh ta.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error