parenchyma
parenchyma là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học và y khoa, dùng để chỉ phần mô thực hiện chức năng chính của một cơ quan, phân biệt với các mô nâng đỡ hoặc mô liên kết. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh là động vật/người hay thực vật mà từ này có cách dịch khác nhau để đảm bảo tính chính xác về mặt khoa học.
Phân biệt theo đối tượng sinh học
Trong y học và giải phẫu bệnh người/động vật, parenchyma được dịch là "nhu mô". Đây là phần mô chức năng (ví dụ: các phế nang trong phổi, các nephron trong thận hoặc các tế bào gan trong gan). Người học cần phân biệt rõ parenchyma (nhu mô) với stroma (mô đệm). Trong khi nhu mô thực hiện chức năng sinh lý chính, thì mô đệm đóng vai trò là khung nâng đỡ và cung cấp mạch máu.
Ví dụ: Khi nói về tổn thương nhu mô phổi, ta đang đề cập đến những tổn thương trực tiếp tại các đơn vị trao đổi khí, chứ không phải tổn thương ở màng phổi hay các mạch máu xung quanh.
Trong thực vật học, parenchyma được dịch là "mô mềm". Đây là loại mô cơ bản nhất, bao gồm các tế bào sống với thành tế bào mỏng, đảm nhận nhiều vai trò như quang hợp (trong lá) hoặc dự trữ tinh bột (trong rễ và thân).
Lưu ý về thuật ngữ và dịch thuật
Một sai lầm phổ biến của người học là cố gắng tìm một từ tiếng Việt duy nhất để dịch parenchyma cho mọi trường hợp. Việc sử dụng nhầm "nhu mô" cho thực vật hoặc "mô mềm" cho cơ quan nội tạng người sẽ khiến văn bản trở nên thiếu chuyên nghiệp và gây hiểu lầm về mặt y khoa.
❌ Sai: Nhu mô của rễ cây (Parenchyma of the root)
✅ Đúng: Mô mềm của rễ cây
❌ Sai: Mô mềm của gan (Parenchyma of the liver)
✅ Đúng: Nhu mô gan
Đặc điểm ngữ phápparenchyma là một danh từ không đếm được (uncountable noun) khi nói về loại mô nói chung. Khi muốn đề cập đến một phần cụ thể hoặc một vùng nhu mô, người ta thường sử dụng các cụm từ như a region of parenchyma hoặc parenchymal tissue (tính từ parenchymal).
Ý nghĩa
Mô chức năng của một cơ quan, phân biệt với mô liên kết và mô nâng đỡ
The pathologist examined the renal parenchyma for signs of inflammation.
Nhà giải phẫu bệnh đã kiểm tra nhu mô thận để tìm các dấu hiệu viêm.
Mô nền cơ bản của thực vật, bao gồm các tế bào tương đối chưa chuyên hóa thực hiện các chức năng như quang hợp và dự trữ
The cortex of the root is composed primarily of parenchyma.
Vỏ của rễ được cấu tạo chủ yếu từ mô mềm.