encephalon
não bộ
Danh từ
Số nhiều: encephala
encephalon là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa và giải phẫu học dùng để chỉ toàn bộ não bộ của động vật có xương sống. Trong khi từ brain được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ cơ quan điều khiển trung tâm, encephalon mang sắc thái trang trọng và chính xác hơn, thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu, chẩn đoán lâm sàng hoặc sách giáo khoa sinh học.
Ý nghĩa
Danh từnão bộ
Não của động vật có xương sống, bao gồm đại não, tiểu não và thân não
The encephalon is protected by the skull and the meninges.
Não bộ được bảo vệ bởi hộp sọ và màng não.