cirrhosis
cirrhosis là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt dùng để chỉ tình trạng xơ gan, một giai đoạn tổn thương gan nghiêm trọng và không thể đảo ngược. Trong tiếng Việt, từ này được dịch trực tiếp là "xơ gan", mô tả quá trình các tế bào gan khỏe mạnh bị thay thế bằng các mô sẹo, làm cản trở chức năng bình thường của gan.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khác với các thuật ngữ chung như liver disease (bệnh gan) hay hepatitis (viêm gan), cirrhosis nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng của quá trình tổn thương kéo dài: sự hình thành sẹo (fibrosis). Khi sử dụng từ này, người nói đang ám chỉ một tình trạng bệnh lý mãn tính và nghiêm trọng, thường là hệ quả của viêm gan virus hoặc lạm dụng rượu trong thời gian dài.
Trong giao tiếp y khoa, cirrhosis thường đi kèm với các tính từ mô tả mức độ như compensated (được bù trừ - giai đoạn sớm, chưa có triệu chứng rõ rệt) hoặc decompensated (mất bù - giai đoạn muộn, xuất hiện các biến chứng nguy hiểm).
Phân biệt với các thuật ngữ dễ nhầm lẫn
Người học cần phân biệt rõ cirrhosis với hepatitis. Trong khi hepatitis (viêm gan) là tình trạng viêm cấp tính hoặc mãn tính của gan, thì cirrhosis (xơ gan) là kết quả của sự tổn thương lâu dài. Một người có thể bị viêm gan mà chưa bị xơ gan, nhưng xơ gan thường là giai đoạn tiến triển nặng hơn của viêm gan.
❌ Sai: He has cirrhosis because of a sudden infection. (Xơ gan không xảy ra đột ngột do một đợt nhiễm trùng ngắn hạn).
✅ Đúng: Chronic hepatitis can lead to cirrhosis over many years. (Viêm gan mãn tính có thể dẫn đến xơ gan sau nhiều năm).
Lưu ý về mặt ngữ phápcirrhosis là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả tình trạng bệnh của một bệnh nhân, chúng ta không dùng mạo từ "a" trước từ này mà thường dùng với động từ "have" hoặc "suffer from".
Ví dụ: The patient suffers from alcoholic cirrhosis. (Bệnh nhân bị xơ gan do rượu).
Used exclusively as a medical condition name, such as in the phrase "suffering from cirrhosis."
Ý nghĩa
Giai đoạn muộn của quá trình hình thành sẹo ở gan gây ra bởi nhiều dạng bệnh gan, thường liên quan đến việc lạm dụng rượu
The patient was diagnosed with cirrhosis after years of heavy drinking.
Bệnh nhân được chẩn đoán bị xơ gan sau nhiều năm uống rượu nhiều.