hydrolysis
Thuật ngữ này là một mô tả khoa học kỹ thuật, được sử dụng gần như độc quyền trong hóa học và hóa sinh để mô tả một cơ chế phân tách cụ thể. Từ này mang sắc thái trung lập, khách quan và thường xuất hiện trong các bài báo học thuật, sách giáo khoa và báo cáo phòng thí nghiệm thay vì trong giao tiếp thông thường. Nó mô tả một sự kiện hóa học chính xác, nơi nước đóng vai trò là chất phản ứng để chia một phân tử lớn thành các thành phần nhỏ hơn.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này không đếm được khi đề cập đến quá trình hóa học nói chung. Mặc dù chúng ta có thể thảo luận về một trường hợp hydrolysis cụ thể, nhưng từ này thường không ở dạng số nhiều trong các thảo luận khoa học tiêu chuẩn, vì nó mô tả một loại phản ứng thay vì một đối tượng rời rạc có thể đếm được.
Used to describe the chemical process in general, such as when discussing the mechanism of hydrolysis in an organic chemistry textbook.
Ý nghĩa
Quá trình phân hủy hóa học của một hợp chất do phản ứng với nước
"The hydrolysis of sucrose produces glucose and fructose."
Quá trình thủy phân sucrose tạo ra glucose và fructose.