parapet
lan can / lũy thấp / tường chắn
Danh từ
Số nhiều: parapets
Ý nghĩa
Danh từlan can
Một bức tường bảo vệ thấp dọc theo mép mái nhà, cầu hoặc ban công nhằm ngăn người ta bị ngã
"The tourists leaned against the stone parapet to view the valley below."
Các khách du lịch tựa vào lan can đá để nhìn rõ hơn toàn cảnh thung lũng.
Danh từlũy thấp
Một bức tường thấp được xây dựng để bảo vệ khỏi hỏa lực của kẻ thù, thường thấy trong công sự hoặc chiến hào
"The soldiers crouched behind the parapet during the artillery barrage."
Các binh sĩ cúi thấp sau lũy bê tông trong suốt đợt pháo kích.
tường chắn
Một bức tường thấp ở mép đường hoặc bờ kè đường sắt để ngăn xe cộ hoặc tàu hỏa bị trượt ra ngoài
Đường cao tốc được trang bị tường chắn bằng bê tông cốt thép để đảm bảo an toàn tại khúc cua dốc.