turret
chòi canh / tháp pháo
[C] Đếm được
Số nhiều: turrets
turret là một thuật ngữ chuyên biệt dùng để chỉ các cấu trúc hình tháp nhô ra, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang ý nghĩa kiến trúc cổ điển hoặc kỹ thuật quân sự hiện đại. Điểm mấu chốt là turret luôn mô tả một cấu trúc nhỏ hơn, phụ thuộc hoặc được gắn vào một cấu trúc lớn hơn.
Refers to each individual tower or rotating gun housing.
Ý nghĩa
Danh từchòi canh
Một tòa tháp nhỏ nhô ra từ tường của một tòa tháp lớn hơn hoặc lâu đài
The castle turret provided a vantage point for archers.
Chòi canh của lâu đài cung cấp một điểm quan sát thuận lợi cho các cung thủ.
Danh từtháp pháo
Một tháp pháo xoay trên xe tăng hoặc tàu chiến
The tank rotated its turret to face the enemy.
Chiếc xe tăng đã xoay tháp pháo để đối mặt với kẻ thù.