keep
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự ổn định và kiên trì. Nó mô tả một trạng thái cân bằng, nơi một điều gì đó được duy trì chính xác như hiện tại, chống lại sự thay đổi hoặc mất mát. Trong khi hold mô tả hành động cầm nắm vật lý, thì keep nhấn mạnh vào thời gian sở hữu hoặc sự liên tục của một điều kiện theo thời gian.
Trong các bối cảnh xã hội, từ này thường biểu thị sự tin cậy và chính trực, đặc biệt là đối với các bí mật hoặc lời hứa. Nó gợi lên một ranh giới bảo vệ, cho dù đó là một bức tường vật lý, một cam kết tinh thần hay một thỏa thuận pháp lý, nhằm đảm bảo rằng trạng thái hiện tại được bảo toàn trước những tác động từ bên ngoài.
Ý nghĩa
Tiếp tục có hoặc nắm giữ một thứ gì đó
I will keep the receipt just in case.
Tôi sẽ giữ lại hóa đơn để phòng hờ.
Ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó di chuyển hoặc hành động
The fence keeps the dogs in the yard.
Hàng rào giữ những con chó ở trong sân.
Thực hiện một lời hứa hoặc một thỏa thuận
He promised to call and he kept his word.
Anh ấy đã hứa sẽ gọi điện và anh ấy đã giữ lời.
Tiếp tục ở trong một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể
Please keep quiet during the movie.
Vui lòng giữ im lặng trong suốt bộ phim.