ascetic
ascetic mô tả một lối sống hoặc một cá nhân từ bỏ mọi khoái lạc vật chất và ham muốn cá nhân để đạt được sự rèn luyện về tinh thần hoặc tâm linh. Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái trang trọng và thường gắn liền với các bối cảnh tôn giáo, triết học hoặc tu hành.
Ý nghĩa
Thực hành việc nghiêm ngặt từ bỏ những ham muốn cá nhân như một biện pháp rèn luyện kỷ luật bản thân và tâm linh, thường bao gồm việc tránh mọi hình thức hưởng lạc
Vị sư sống một cuộc đời khổ hạnh trên núi, không sở hữu gì ngoài một chiếc áo choàng đơn giản.
Một người thực hành kỷ luật bản thân nghiêm ngặt và kiêng khem mọi hình thức hưởng lạc, thường vì lý do tôn giáo
Sa mạc là nơi cư ngụ của nhiều người tu khổ hạnh, những người tìm kiếm sự giác ngộ thông qua việc nhịn ăn và sống cô độc.
Đặc trưng bởi sự thiếu hụt xa hoa, trang trí hoặc tiện nghi; cực kỳ đơn giản và khắc khổ
Căn phòng rất giản dị, chỉ có một chiếc giường gỗ và một chiếc bàn nhỏ.