indulgent
indulgent mang sắc thái mô tả sự khoan dung đến mức quá mức, thường đi kèm với việc thiếu kỷ luật hoặc không đặt ra những giới hạn cần thiết. Khi dùng để nói về mối quan hệ giữa người lớn và trẻ em, từ này ám chỉ việc nuông chiều khiến đối phương trở nên hư hỏng hoặc thiếu tự lập. Tuy nhiên, khi dùng cho bản thân (self-indulgent), nó lại mang nghĩa tận hưởng những thú vui xa xỉ hoặc không lành mạnh một cách thoải mái, đôi khi là sự tự thưởng sau một thời gian nỗ lực.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ indulgent với lenient và tolerant để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh:
lenient: Cũng có nghĩa là khoan dung hoặc dễ dãi, nhưng thường được dùng trong bối cảnh thực thi luật pháp, hình phạt hoặc quy định (ví dụ: một vị thẩm phán hoặc giáo viên dễ dãi). Trong khi đó, indulgent nhấn mạnh vào tình cảm và sự nuông chiều.
tolerant: Mang nghĩa bao dung, chấp nhận những quan điểm hoặc hành vi khác biệt mà không phán xét. Đây là một phẩm chất tích cực, khác với indulgent vốn thường mang hàm ý tiêu cực về việc thiếu kiểm soát.
Lưu ý về cách sử dụng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt là dịch indulgent đơn thuần là "tốt bụng" hoặc "hiền lành". Thực tế, indulgent chứa đựng một lời cảnh báo ngầm về hệ quả của việc quá dễ dãi.
❌ Sai: He is an indulgent father because he loves his kids. (Câu này khiến người nghe hiểu lầm rằng việc nuông chiều là một điều hoàn toàn tích cực).
✅ Đúng: His indulgent parenting style has made the children spoiled. (Phong cách nuôi dạy nuông chiều của ông ấy đã khiến bọn trẻ trở nên hư hỏng).
Khi nói về việc nuông chiều bản thân, hãy sử dụng cụm từ indulge in hoặc tính từ self-indulgent để diễn đạt sự tận hưởng một cách có chủ đích.
Ví dụ: It is okay to be a bit self-indulgent on your birthday. (Việc nuông chiều bản thân một chút vào ngày sinh nhật là điều bình thường).
Về mặt ngữ pháp, indulgent là một tính từ mô tả đặc điểm tính cách hoặc hành vi, thường đứng trước danh từ hoặc theo sau động từ nối như be hoặc become.
Ý nghĩa
Có hoặc thể hiện xu hướng quá khoan dung hoặc dễ dãi với ai đó, đặc biệt là trẻ em
The grandparents were far too indulgent, allowing the children to eat candy for breakfast.
Ông bà đã quá nuông chiều, cho phép bọn trẻ ăn kẹo vào bữa sáng.
Cho phép bản thân tận hưởng một niềm vui cụ thể, thường là thứ được coi là xa xỉ hoặc không lành mạnh
After a long week of dieting, she treated herself to an indulgent chocolate cake.
Sau một tuần ăn kiêng dài, cô ấy đã tự thưởng cho mình một chiếc bánh sô-cô-la đầy ngọt ngào.