mendicant
mendicant mang sắc thái trang trọng và thường gắn liền với bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh. Khác với beggar (người ăn xin) vốn mang nghĩa trung lập hoặc đôi khi tiêu cực, ám chỉ những người xin tiền vì hoàn cảnh nghèo khổ hoặc thất nghiệp, mendicant mô tả những người chọn lối sống khất thực như một kỷ luật tinh thần hoặc một phần của giáo lý tôn giáo (ví dụ như các tu sĩ trong Phật giáo hoặc một số dòng tu Công giáo).
Ý nghĩa
Một người sống bằng cách xin tiền hoặc thức ăn từ người khác, thường là một thực hành tôn giáo
The monastery was filled with humble mendicants who vowed poverty.
Tu viện đầy những người khất thực khiêm nhường, những người đã thề nguyện sống trong nghèo khó.
Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi việc xin ăn để kiếm sống
He lived a mendicant existence, wandering from village to village.
Anh ấy đã sống một cuộc đời khất thực, lang thang từ làng này sang làng khác.