renunciation
sự từ bỏ / sự khước từ
Danh từ
Số nhiều: renunciations
renunciation mang sắc thái trang trọng và quyết liệt hơn nhiều so với những từ như giving up hay abandonment. Nó không chỉ đơn thuần là việc ngừng làm một điều gì đó, mà là một hành động có ý thức, thường mang tính chính thức hoặc mang tính lý tưởng cao.
Ý nghĩa
Danh từsự từ bỏ
Hành động chính thức từ bỏ một quyền lợi, yêu cầu hoặc tài sản
"The prince signed the renunciation of his right to the throne."
Hoàng tử đã ký văn bản từ bỏ quyền kế vị ngai vàng.
Danh từsự khước từ
Hành động bác bỏ một niềm tin, thói quen hoặc lối sống, thường vì lý do đạo đức hoặc tôn giáo
"Her renunciation of worldly goods surprised her family."
Việc cô ấy từ bỏ những của cải vật chất thế gian đã khiến gia đình ngạc nhiên.