monastic
monastic mang sắc thái mô tả một lối sống tách biệt với thế giới vật chất để tập trung vào đời sống tâm linh hoặc tôn giáo. Khi dùng với nghĩa gốc, từ này chỉ những gì thuộc về tu viện hoặc các tu sĩ. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, monastic thường được dùng như một tính từ để mô tả sự giản dị đến mức cực đoan hoặc sự kỷ luật nghiêm ngặt trong sinh hoạt.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Điểm cần lưu ý cho người học tiếng Anh là sự khác biệt giữa monastic và ascetic. Trong khi monastic nhấn mạnh vào môi trường tu viện hoặc lối sống cộng đồng của những người tu hành, thì ascetic (khắc kỷ/khổ hạnh) tập trung vào việc tự nguyện từ bỏ mọi khoái lạc vật chất để rèn luyện tinh thần, bất kể họ có ở trong tu viện hay không. Một người có thể sống monastic (trong tu viện) nhưng không nhất thiết phải quá ascetic (khổ hạnh), và ngược lại.
Ví dụ về lối sống tu hành: a monastic community (một cộng đồng tu hành).
Ví dụ về sự giản dị, khắc khổ: a monastic diet (một chế độ ăn uống đạm bạc/khắc khổ).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này chủ yếu được sử dụng làm tính từ để bổ nghĩa cho danh từ. Khi đóng vai trò là danh từ, nó chỉ một người tu hành, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn so với dạng tính từ.
Ý nghĩa
Liên quan đến các tu sĩ, nữ tu, hoặc lối sống trong một tu viện
Các tu sĩ đã sống một cuộc đời tu hành tĩnh lặng trên núi.
Đặc trưng bởi sự kỷ luật tự giác nghiêm ngặt, giản dị và tránh xa sự xa hoa
Căn hộ của cô ấy đơn giản một cách khắc khổ, chỉ bao gồm một chiếc giường và một chiếc bàn.
Một người sống như một tu sĩ hoặc nữ tu
Cộng đồng bao gồm vài chục người tu hành từ các dòng tu khác nhau.