sadhana
sadhana là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Phạn, mang ý nghĩa sâu sắc về một tiến trình rèn luyện tâm linh có hệ thống. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "pháp tu" hoặc "sự thực hành tâm linh". Khác với những hoạt động thư giãn thông thường, sadhana nhấn mạnh vào tính kỷ luật, sự kiên trì và mục đích rõ ràng nhằm đạt đến sự giác ngộ hoặc một trạng thái tâm thức cao hơn.
Countable when referring to a specific set of exercises or a particular spiritual routine. Uncountable when referring to the general concept of disciplined spiritual practice.
Ý nghĩa
Một sự thực hành tâm linh tận tụy hoặc nỗ lực kỷ luật để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc sự giác ngộ
He follows a strict daily sadhana to maintain mental clarity.
Anh ấy tuân theo một pháp tu hàng ngày nghiêm ngặt để duy trì sự minh mẫn về tinh thần.