nuptials
nuptials là một từ mang sắc thái trang trọng và mang tính nghi lễ cao hơn nhiều so với từ wedding. Trong khi wedding là từ phổ biến nhất để chỉ một đám cưới nói chung, nuptials thường được dùng trong các văn bản chính thức, thông báo trang trọng hoặc trong văn chương để nhấn mạnh vào khía cạnh nghi lễ và sự thiêng liêng của việc kết hôn.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Điểm khác biệt lớn nhất là nuptials tập trung vào chính nghi thức kết hôn (the ceremony), trong khi wedding bao hàm toàn bộ sự kiện, bao gồm cả tiệc cưới, chuẩn bị và các hoạt động ăn mừng xung quanh. Vì vậy, bạn sẽ hiếm khi thấy người ta nói "a cheap nuptials" (một lễ cưới rẻ tiền) mà thay vào đó sẽ dùng "a cheap wedding".
Ví dụ trang trọng: The nuptials were performed by a high priest (Lễ cưới được cử hành bởi một vị thượng tế).
Ví dụ thông thường: I am invited to their wedding (Tôi được mời đến đám cưới của họ).
Lưu ý về mặt ngữ pháp
Một đặc điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là nuptials luôn ở dạng số nhiều (plural form). Bạn không bao giờ sử dụng nó ở dạng số ít (nuptial chỉ đóng vai trò là một tính từ, ví dụ: nuptial vows - lời thề nguyện trong lễ cưới). Do đó, khi sử dụng nuptials làm danh từ, hãy luôn đi kèm với động từ chia ở số nhiều hoặc các mạo từ/từ hạn định phù hợp với danh từ số nhiều.
❌ Sai: The nuptial was beautiful
✅ Đúng: The nuptials were beautiful
Ý nghĩa
Nghi lễ kết hôn hoặc một đám cưới
The couple celebrated their nuptials in a small chapel by the sea.
Cặp đôi đã tổ chức lễ cưới của họ trong một nhà nguyện nhỏ bên bờ biển.