nave
gian chính
Danh từ
Số nhiều: naves
nave là một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc tôn giáo, dùng để chỉ khu vực trung tâm và rộng nhất của một nhà thờ, kéo dài từ lối vào chính đến khu vực bàn thờ. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "gian chính". Điểm đặc trưng của nave là nó thường được bao quanh bởi các lối đi hẹp hơn (aisles) và được phân tách bằng các hàng cột.
Ý nghĩa
Danh từgian chính
Phần trung tâm của một tòa nhà nhà thờ, nơi dành cho giáo dân, nằm giữa các lối đi bên hông
The worshippers gathered in the nave for the morning service.
Những người thờ phụng tập trung tại gian chính cho buổi lễ buổi sáng.