violate
violate mang sắc thái mạnh mẽ về việc phá vỡ một ranh giới, dù đó là ranh giới pháp lý, đạo đức hay vật lý. Khi dùng trong ngữ cảnh luật pháp, nó nhấn mạnh sự không tuân thủ một cách nghiêm trọng đối với các quy định hoặc hiệp ước.
Ý nghĩa
Phá vỡ một điều luật, một thỏa thuận hoặc một bộ quy tắc
The company was fined for violating environmental regulations.
Công ty đã bị phạt vì vi phạm các quy định về môi trường.
Không tôn trọng sự thiêng liêng hoặc sự thuần khiết của một địa điểm, một con người hoặc một niềm tin
The vandals violated the shrine by spraying graffiti on the altar.
Những kẻ phá hoại đã xâm phạm ngôi đền bằng cách xịt sơn graffiti lên bàn thờ.
Thực hiện hành vi tấn công tình dục hoặc cưỡng hiếp ai đó
The victim testified about how the attacker violated her.
Nạn nhân đã làm chứng về việc kẻ tấn công đã cưỡng hiếp cô ấy như thế nào.
Làm phiền hoặc xâm nhập vào quyền riêng tư hoặc không gian cá nhân của ai đó
Installing hidden cameras in the bedroom violates the tenant's right to privacy.
Việc lắp đặt camera ẩn trong phòng ngủ xâm phạm quyền riêng tư của người thuê nhà.