defile
defile mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thường được dùng để mô tả việc phá hủy sự thuần khiết, tính linh thiêng hoặc danh dự của một đối tượng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là làm ô uế, làm nhơ nhuốc hoặc xúc phạm.
Ý nghĩa
Làm hỏng sự thuần khiết hoặc tính linh thiêng của một địa điểm hoặc đồ vật, thường thông qua việc xúc phạm hoặc gây ô nhiễm
"The vandals attempted to defile the ancient temple with graffiti."
Những kẻ phá hoại đã cố gắng làm ô uế ngôi đền cổ bằng những hình vẽ graffiti.
Xâm phạm sự thuần khiết về tình dục của một người, thường thông qua các hành vi không có sự đồng thuận
"The historical account describes how the invading army sought to defile the local population."
Bản tường thuật lịch sử mô tả cách quân đội xâm lược tìm cách cưỡng bức người dân địa phương.
Một lối đi hẹp hoặc hẻm núi giữa các ngọn núi hoặc đồi
"The soldiers marched slowly through the rocky defile to avoid detection."
Những người lính hành quân chậm rãi qua hẻm núi đá để tránh bị phát hiện.