hose
Trong tiếng Anh, hose được sử dụng phổ biến nhất với nghĩa là một loại ống mềm, linh hoạt dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí. Người học cần phân biệt rõ hose với pipe (ống dẫn). Trong khi pipe thường là ống cứng, cố định (như ống nước âm tường), thì hose luôn mang đặc tính mềm, có thể cuộn lại hoặc di chuyển dễ dàng. Khi đóng vai trò là động từ, hose mô tả hành động dùng vòi xịt nước với áp lực mạnh để làm sạch hoặc dập lửa.
Sự nhầm lẫn về nghĩa cổ và hiện đại
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là nghĩa cổ của hose, vốn dùng để chỉ loại tất dài hoặc quần bó sát từ eo đến chân (tương tự như stockings hoặc tights). Trong các văn bản văn học cổ điển hoặc kịch Shakespeare, bạn sẽ gặp từ này với nghĩa là trang phục. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, nghĩa này gần như không còn được sử dụng. Nếu bạn dùng hose để nói về quần áo trong bối cảnh ngày nay, người nghe có thể hiểu lầm bạn đang nói về vòi dẫn nước.
❌ Sai: I bought a new pair of hoses for the winter. (Nếu ý bạn là mua tất/quần bó)
Đúng: I bought a new pair of tights for the winter.
Lưu ý về cách dùng động từ
Khi sử dụng hose như một động từ, nó thường đi kèm với giới từ down tạo thành cụm hose down. Cụm từ này nhấn mạnh việc xịt nước từ trên xuống dưới để rửa sạch một bề mặt lớn hoặc làm mát một vật gì đó.
Ví dụ: Hose down the car (Xịt nước rửa sạch chiếc xe).
Về mặt ngữ pháp, khi là danh từ chỉ vật dụng, hose là danh từ đếm được. Khi là động từ, nó chia theo các thì thông thường của tiếng Anh.
Countable when referring to the physical object (a hose).
Ý nghĩa
Một ống mềm dùng để dẫn chất lỏng hoặc chất khí
Connect the hose to the faucet.
Kết nối vòi dẫn với vòi nước.
Phun một lượng nước lớn lên một vật gì đó
He hosed down the driveway.
Anh ấy đã xịt nước rửa sạch lối đi vào nhà.