cohort
cohort mang những sắc thái ý nghĩa rất khác biệt tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng, từ thống kê học, lịch sử cho đến giao tiếp đời thường. Người học cần phân biệt rõ ràng để tránh dùng sai ngữ cảnh.
Ý nghĩa
Một nhóm người có chung một đặc điểm hoặc trải nghiệm trong một khoảng thời gian xác định
The 1990 birth cohort has shown different social trends than previous generations.
Nhóm thuần tập sinh năm 1990 đã cho thấy những xu hướng xã hội khác với các thế hệ trước.
Một người bạn đồng hành, cộng sự hoặc đồng phạm, thường được dùng với nghĩa hơi tiêu cực để ám chỉ việc cùng thực hiện hành vi sai trái
The CEO and his cohorts were investigated for insider trading.
Giám đốc điều hành và các đồng bọn của ông ta đã bị điều tra vì giao dịch nội gián.
Một đơn vị chiến thuật của quân đoàn La Mã cổ đại, thường bao gồm khoảng 480 binh sĩ
The commander ordered the first cohort to advance toward the enemy line.
Chỉ huy đã ra lệnh cho đội quân đầu tiên tiến về phía chiến tuyến của kẻ thù.