pancreatitis
Thuật ngữ này là một định danh lâm sàng được sử dụng chủ yếu trong môi trường y tế để mô tả một trạng thái bệnh lý cụ thể của tuyến tụy. Từ này mang sức nặng về mặt chẩn đoán và hiếm khi được dùng trong giao tiếp thông thường, trừ khi bệnh nhân đang mô tả về tiền sử bệnh lý của chính họ. Từ này gợi lên cảm giác về một sự suy sụp hệ thống và tổn thương sinh học cấp tính, thường gắn liền với những cơn đau bụng dữ dội và nhu cầu nhập viện khẩn cấp.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này được xem là một tình trạng không đếm được. Mặc dù người ta có thể đề cập đến một trường hợp pancreatitis (viêm tụy), nhưng bản thân từ này thường không ở dạng số nhiều trong các cuộc thảo luận y khoa tiêu chuẩn, vì nó mô tả một trạng thái viêm nhiễm thay vì một đối tượng riêng lẻ có thể đếm được.
Used as a medical diagnosis for the condition itself, such as saying a patient has pancreatitis.
Ý nghĩa
Tình trạng viêm của tuyến tụy
"The patient was diagnosed with acute pancreatitis."
Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm tụy cấp.