vomiting
Thuật ngữ này mang tính trực diện mạnh mẽ, gợi lên cảm giác khó chịu về thể chất và sự mất kiểm soát ngay lập tức. Đây là từ dùng để mô tả hành động một cách lâm sàng và chi tiết, tuy nhiên trong giao tiếp hằng ngày, mọi người thường ưu tiên dùng các cách nói giảm nói tránh như throwing up để tránh những hình ảnh tâm lý và âm thanh nặng nề mà từ này mang lại.
Trong y khoa, từ này được sử dụng như một mô tả triệu chứng trung lập. Thế nhưng, trong các tình huống xã hội, nó thường ám chỉ trạng thái bệnh nặng, say xỉn hoặc sự ghê tởm tột độ, dễ gây cảm giác bài xích cho người nghe.
Không đếm được khi đề cập đến quá trình sinh học chung của bệnh lý. Đếm được khi đề cập đến những lần nôn cụ thể, riêng lẻ.
Ý nghĩa
tống các chất từ dạ dày ra ngoài qua đường miệng
"He was vomiting for hours after the cruise."
Anh ấy đã nôn liên tục trong nhiều giờ sau chuyến du hành trên tàu.
hành động tống các chất trong dạ dày ra ngoài
"The patient suffered from persistent vomiting."
Bệnh nhân bị nôn mửa kéo dài.