ostentatiousness
sự phô trương
Danh từ
ostentatiousness mô tả một đặc điểm về sự phô trương, thường gắn liền với việc cố tình trưng bày sự giàu có, quyền lực hoặc kỹ năng một cách quá mức nhằm gây ấn tượng mạnh với người khác. Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái tiêu cực, gợi lên cảm giác về sự hào nhoáng nhưng thiếu tinh tế, hoặc thậm chí là thô thiển. Nó không đơn thuần là sự sang trọng, mà là sự sang trọng được phô diễn một cách lộ liễu để khẳng định vị thế xã hội.
Ý nghĩa
Danh từsự phô trương
Đặc điểm của việc được thiết kế để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý, thường theo cách bị coi là thô thiển hoặc quá mức
The ostentatiousness of the palace's gold-leaf ceilings left the visitors breathless.
Sự phô trương của những trần nhà dát vàng trong cung điện khiến khách tham quan không thốt nên lời.
Từ liên quan
pretentiousnessshowinessgaudinessflamboyancepomposityflashinessaffectationmodestyhumilitysimplicityunobtrusivenessunderstatementdiscretionostentatiouspretentiouspretensiongaudyflamboyantpompousflashyshowyvanityconceitarrogancehubrisgrandeurmagnificenceopulenceluxuryextravaganceexcessdisplayexhibitionismshowcaseglamourglitterglitzsplendorsumptuousnessornamentationdecorationembellishmentbaroquerococoostentationstatus symbolconspicuous consumptionwealthaffluenceprestigeegonarcissismboastfulnessbraggadocioswaggergrandiositypretendsimulateflauntparadeexhibitmanifestsuperficialityshallowvulgaritytastelessnesskitschostensible