shallow
/ˈʃaləʊ/
Hình ảnh chủ đạo của từ shallow là sự thiếu hụt về chiều sâu theo chiều dọc, dù là về mặt vật lý hay nghĩa bóng. Theo nghĩa đen, từ này mô tả những vùng nước hoặc vật chứa mà đáy của chúng có thể dễ dàng chạm tới.
Khi dùng để nói về con người hoặc ý tưởng, từ này mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ về sự hời hợt. Nó ám chỉ một người chỉ quan tâm đến vẻ bề ngoài (như sự giàu sang hay nhan sắc) và thiếu đi sự sâu sắc về mặt cảm xúc hoặc trí tuệ. Khác với từ simple (đơn giản) vốn có thể mang nghĩa tích cực, shallow ngụ ý một sự thiếu hụt hoặc việc không thể tiếp cận được bản chất thực sự của vấn đề.
Trong bối cảnh sinh lý học, từ này mô tả sự hạn chế trong chuyển động—cụ thể là hơi thở không đạt đến toàn bộ dung tích của phổi. Điều này thường liên quan đến trạng thái căng thẳng, hoảng loạn hoặc kiệt sức về thể chất.
Ý nghĩa
Có độ sâu ít; không sâu
"The children played in the shallow end of the swimming pool."
Lũ trẻ chơi ở khu vực nước nông của hồ bơi.
Thiếu chiều sâu về trí tuệ hoặc kiến thức; hời hợt
"It was a shallow argument that failed to address the core of the issue."
Đó là một cuộc tranh luận nông cạn và không giải quyết được cốt lõi của vấn đề.
Hơi thở không sâu, thường do lo lắng hoặc bị bệnh
"Her breathing became shallow and rapid as she grew more anxious."
Hơi thở của cô ấy trở nên nông và dồn dập khi cô ấy càng trở nên lo lắng.