pretentious
phô trương
Tính từ
So sánh hơn: more pretentiousSo sánh nhất: most pretentious
pretentious mang sắc thái tiêu cực, dùng để mô tả một người hoặc một sự vật cố tình tạo ra vẻ ngoài sang trọng, uyên bác hoặc quan trọng hơn thực tế nhằm gây ấn tượng với người khác. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "phô trương" hoặc "tự cao tự đại", nhưng điểm mấu chốt là sự "giả tạo" (pretending) để nâng tầm bản thân.
Ý nghĩa
Tính từphô trương
Cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng cách giả vờ có tầm quan trọng, tài năng hoặc học thức cao hơn thực tế
His writing style is far too pretentious for a simple blog post.
Phong cách viết của anh ấy quá phô trương đối với một bài đăng blog đơn giản.