lascivious
lascivious mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, dùng để mô tả những hành vi, ánh nhìn hoặc lời nói thể hiện ham muốn tình dục một cách lộ liễu, thiếu kiểm soát và thường gây khó chịu cho người khác. Từ này không đơn thuần là mô tả sự quyến rũ hay gợi cảm, mà nhấn mạnh vào sự "dâm dục" hoặc "dâm đãng" mang tính chất không phù hợp với chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội.
Ý nghĩa
Cảm thấy hoặc phản ánh một ham muốn tình dục lộ liễu và gây khó chịu
He cast a lascivious glance at the woman across the room.
Anh ta nhìn người phụ nữ ở phía bên kia căn phòng bằng một ánh nhìn dâm dục.
Thể hiện sự quan tâm hoặc ham muốn tình dục mạnh mẽ và thường là không phù hợp
The actor was criticized for his lascivious performance in the play.
Nam diễn viên bị chỉ trích vì màn trình diễn dâm đãng trong vở kịch.