wanton
wanton là một từ mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, dùng để mô tả những hành động thiếu kiểm soát, không có mục đích chính đáng hoặc cố tình gây hại. Điểm mấu chốt của từ này là sự "vô tội vạ" hoặc "thiếu kiềm chế", cho thấy đối tượng thực hiện hành vi không quan tâm đến hậu quả hoặc các chuẩn mực đạo đức.
Ý nghĩa
Cố ý và không có lý do chính đáng, đặc biệt là theo cách tàn nhẫn hoặc bạo lực
The company was sued for the wanton destruction of the historic landmark.
Công ty đã bị kiện vì sự phá hủy vô tội vạ đối với di tích lịch sử.
Thể hiện sự thiếu kiềm chế hoặc coi thường các quy ước xã hội, đặc biệt là liên quan đến hành vi tình dục
The scandalous pamphlets described her as a wanton woman.
Những tờ rơi gây chấn động đã mô tả cô ấy là một người đàn bà dâm đãng.
Cẩu thả, liều lĩnh, hoặc thiếu bất kỳ sự kiềm chế hay mục đích hợp lý nào
The city suffered from wanton spending of public funds during the boom years.
Thành phố đã phải chịu sự chi tiêu hoang phí các quỹ công trong những năm bùng nổ.