unrestrained
không kiềm chế
Tính từ
So sánh hơn: more unrestrainedSo sánh nhất: most unrestrained
unrestrained mô tả một trạng thái hoặc hành động không bị kiểm soát, không bị hạn chế bởi các quy tắc, chuẩn mực xã hội hoặc sự tự kiềm chế của bản thân. Từ này thường mang sắc thái mạnh mẽ, gợi lên hình ảnh một dòng năng lượng hoặc cảm xúc tuôn trào một cách tự do và mãnh liệt. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tích cực (như sự nhiệt huyết, niềm vui thuần khiết) hoặc tiêu cực (như sự giận dữ, hành vi thiếu suy nghĩ).
Ý nghĩa
Tính từkhông kiềm chế
Không được kiểm soát; không bị hạn chế hoặc ngăn cản
The crowd's unrestrained enthusiasm led to a chaotic scene after the victory.
Sự nhiệt tình không kiềm chế của đám đông đã dẫn đến một khung cảnh hỗn loạn sau chiến thắng.