salacious
dâm ô / dâm đãng
Tính từ
So sánh hơn: more salaciousSo sánh nhất: most salacious
salacious mang sắc thái tiêu cực, dùng để mô tả những nội dung, lời nói hoặc hành vi tập trung quá mức vào tình dục một cách khiếm nhã, gây sốc hoặc nhằm mục đích kích thích sự tò mò một cách rẻ tiền. Từ này thường được dùng trong bối cảnh báo chí, văn chương hoặc các cuộc bàn tán về đời tư, nơi mà sự thật bị bóp méo hoặc phóng đại để trở nên dâm ô hơn nhằm thu hút sự chú ý.
Ý nghĩa
Tính từdâm ô
Đề cập đến các vấn đề tình dục một cách khiếm nhã hoặc đầy dục vọng
The tabloid published a salacious story about the celebrity's private life.
Tờ báo lá cải đã đăng một câu chuyện dâm ô về đời tư của người nổi tiếng.
Tính từdâm đãng
Có hoặc truyền tải sự quan tâm hoặc ham muốn tình dục mạnh mẽ
He cast a salacious glance at the dancer.
Anh ta nhìn vũ công bằng một ánh mắt dâm đãng.