sternum
sternum là một thuật ngữ giải phẫu chuyên sâu dùng để chỉ xương ức. Trong giao tiếp thông thường, người bản ngữ có thể dùng cụm từ breastbone để thay thế, tuy nhiên sternum mang sắc thái trang trọng và chính xác hơn, thường xuất hiện trong các văn bản y khoa, báo cáo chẩn đoán hoặc hướng dẫn phẫu thuật.
Phân biệt thuật ngữ
Một sai lầm phổ biến đối với người học tiếng Anh là nhầm lẫn giữa sternum (xương ức) và ribs (xương sườn). Trong khi ribs là các xương cong bao quanh lồng ngực, thì sternum là khối xương phẳng nằm chính giữa, đóng vai trò như một "điểm neo" để các xương sườn kết nối vào. Khi dịch sang tiếng Việt, cần đảm bảo sự phân biệt rõ ràng này để tránh gây hiểu lầm trong bối cảnh y tế.
Đúng: The surgeon made an incision through the sternum (Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường qua xương ức).
Sai: Sử dụng ribs khi muốn nói về vị trí trung tâm của ngực.
Đặc điểm sử dụng
Từ này hầu như luôn được sử dụng như một danh từ đếm được. Trong các ngữ cảnh lâm sàng, nó thường đi kèm với các tính từ mô tả tình trạng tổn thương hoặc vị trí phẫu thuật. Người học nên lưu ý rằng sternum không có nghĩa bóng hay thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh đời thường, vì vậy hãy sử dụng nó đúng với nghĩa đen về mặt giải phẫu học.
Ý nghĩa
Khối xương phẳng và dài nằm ở trung tâm ngực, kết nối với các xương sườn thông qua sụn
The surgeon made an incision through the sternum to access the heart.
Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường qua xương ức để tiếp cận tim.