grandparent
grandparent là một thuật ngữ bao quát dùng để chỉ cả ông và bà. Trong tiếng Việt, chúng ta thường phân biệt rõ ràng giữa "ông" và "bà", nhưng trong tiếng Anh, từ này cho phép gộp chung cả hai giới tính khi nói về thế hệ cha mẹ của cha mẹ mình.
Sắc thái sử dụng và mở rộng
Từ này không chỉ giới hạn trong quan hệ huyết thống mà còn được dùng trong các bối cảnh xã hội hoặc pháp lý. Khi một người đóng vai trò chăm sóc, yêu thương và dẫn dắt một đứa trẻ như một người ông hoặc người bà (dù không có quan hệ máu mủ), họ vẫn có thể được gọi là grandparent trong nghĩa bóng hoặc nghĩa nuôi dưỡng.
Ví dụ: grandparent figures (những người đóng vai trò như ông bà).
Lưu ý về từ vựng liên quan
Người học cần phân biệt giữa grandparent (danh từ chung) và các từ xưng hô thân mật trong gia đình. Trong khi grandparent được dùng trong văn viết hoặc khi mô tả mối quan hệ một cách khách quan, thì trong giao tiếp hàng ngày, người Anh-Mỹ thường dùng các từ như grandma, grandpa, nan, hoặc pops để gọi trực tiếp.
❌ Không nên nói: "Hello, my grandparent!" (Nghe rất cứng nhắc và không tự nhiên).
✅ Nên nói: "Hello, Grandma!" hoặc "Hello, Grandpa!"
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ đếm được. Khi muốn nói về cả ông và bà của một người, hãy sử dụng dạng số nhiều grandparents.
Ý nghĩa
Cha hoặc mẹ của cha hoặc mẹ một người
"My grandparent tells us stories about the war."
Ông bà tôi kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về chiến tranh.
Người đóng vai trò là ông bà của một người khác, bất kể có quan hệ huyết thống hay không
Những đứa trẻ rất thân thiết với ông bà nuôi của mình.