customary
customary được sử dụng để mô tả những hành động, hành vi hoặc thói quen được chấp nhận rộng rãi trong một cộng đồng, văn hóa hoặc bởi một cá nhân cụ thể. Điểm mấu chốt của từ này là tính "lặp lại" và "được kỳ vọng". Khi một điều gì đó là customary, nó không nhất thiết phải là luật pháp bắt buộc, nhưng nếu không thực hiện, người ta có thể cảm thấy lạ lẫm hoặc thiếu lịch sự.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Việt, customary có hai sắc thái chính tùy vào đối tượng được nhắc đến:
Khi nói về một nhóm người hoặc xã hội, nó mang nghĩa là "theo phong tục" hoặc "theo thông lệ". Ví dụ: It is customary to tip the waiter (Việc đưa tiền típ cho bồi bàn là một phong tục). Ở đây, hành động này được coi là chuẩn mực xã hội.
Khi nói về một cá nhân, nó mang nghĩa là "quen thuộc" hoặc "theo thói quen". Ví dụ: He took his customary seat (Anh ấy ngồi vào chỗ ngồi quen thuộc của mình). Lúc này, từ này nhấn mạnh vào một hành vi lặp đi lặp lại của riêng người đó.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn customary với usual hoặc traditional:
customary nhấn mạnh vào sự kỳ vọng của xã hội hoặc thói quen cố định. Trong khi đó, usual chỉ đơn thuần là điều xảy ra thường xuyên mà không nhất thiết phải gắn với một chuẩn mực hay phong tục nào.
traditional (truyền thống) mang tính lịch sử lâu đời và trang trọng hơn. Một hành động có thể là customary (thông lệ hiện tại) nhưng chưa chắc đã là traditional (truyền thống từ xưa). Ví dụ, việc gửi email cảm ơn sau buổi phỏng vấn là customary trong môi trường công sở hiện đại, nhưng không thể gọi là traditional.
Lưu ý về cách dùngcustomary thường xuất hiện trong cấu trúc giả định It is customary (for someone) to do something. Hãy cẩn thận tránh nhầm lẫn với danh từ custom (phong tục). Trong khi custom là tên gọi của một tập quán, thì customary là tính từ mô tả đặc điểm của hành động đó.
Đúng: It is customary to shake hands (Bắt tay là một thông lệ).
Sai: It is custom to shake hands (Sử dụng danh từ ở vị trí tính từ là không chính xác).
Ý nghĩa
Theo thông lệ thông thường hoặc truyền thống đã được thiết lập
It is customary to tip the waiter in the United States.
Việc đưa tiền típ cho bồi bàn là một phong tục ở Hoa Kỳ.
Thông thường hoặc theo thói quen của một người cụ thể
He took his customary seat at the back of the room.
Anh ấy ngồi vào chỗ ngồi quen thuộc của mình ở cuối phòng.