D
Dicread
HomeDictionaryTtroll

troll

quái vật troll / kẻ phá hoại mạng / đánh lưới kéo / khiêu khích trực tuyến / đi tuần tra chậm
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: trollsQuá khứ: trolledPhân từ 2: trolledV-ing: trolling

Ý nghĩa

Danh từquái vật troll

Một sinh vật huyền thoại trong văn hóa dân gian Scandinavia, thường được mô tả là một gã khổng lồ hoặc một kẻ lùn sống trong hang động hoặc dưới những cây cầu, thường có đặc điểm là chậm hiểu hoặc độc ác

"The children told stories about a grumpy troll living under the bridge."

Cây cầu được canh gác bởi một con quái vật troll gắt gỏng, kẻ đòi thu phí mọi khách hành hương.

Danh từkẻ phá hoại mạng

Một người cố tình gây tranh cãi hoặc làm phiền người khác trên internet bằng cách đăng những tin nhắn gây hấn, không liên quan hoặc xúc phạm

"He ignored the comments from the internet troll to avoid a pointless argument."

Diễn đàn bị xâm chiếm bởi một kẻ phá hoại mạng, người đã dành cả ngày để lăng mạ các điều phối viên.

Ngoại động từđánh lưới kéo
[~ something]

Câu cá bằng cách kéo một dây câu có mồi hoặc một tấm lưới chậm rãi qua dòng nước

"The fishermen spent the afternoon trolling for salmon in the bay."

Con tàu thương mại bắt đầu đánh lưới kéo cá hồi ở những vùng nước sâu ven biển.

Ngoại động từkhiêu khích trực tuyến
[~ someone]

Đăng những tin nhắn khiêu khích hoặc xúc phạm lên mạng với mục đích gây ra phản ứng cảm xúc từ những người dùng khác

"Some users enjoy trolling others on social media just to see them get angry."

Anh ta dành cả buổi tối để khiêu khích các ngôi sao trên mạng xã hội nhằm thu hút sự chú ý.

đi tuần tra chậm

Di chuyển chậm rãi qua một địa điểm, thường là khi đang tìm kiếm thứ gì đó hoặc quan sát xung quanh

Chiếc xe cảnh sát đi tuần tra chậm qua khu phố để tìm kiếm nghi phạm.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error