irreligion
irreligion mô tả một trạng thái hoặc thái độ đối lập với tôn giáo, nhưng sắc thái của nó có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Nó không đơn thuần là việc không tin vào thần linh, mà thường nhấn mạnh vào sự thiếu vắng các thực hành tôn giáo hoặc một thái độ chủ động khước từ các chuẩn mực tôn giáo.
Ý nghĩa
Việc thiếu niềm tin, thực hành tôn giáo hoặc không tuân theo một đức tin cụ thể
His lifelong irreligion made him a target for the conservative clergy.
Sự không tôn giáo suốt đời đã khiến ông trở thành mục tiêu của các giáo sĩ bảo thủ.
Thái độ thờ ơ hoặc thù địch đối với tôn giáo và các tổ chức tôn giáo
The philosopher's irreligion was not a matter of hate, but of intellectual skepticism.
Sự bài xích tôn giáo của nhà triết học không phải là vấn đề về lòng thù hận, mà là sự hoài nghi về mặt trí tuệ.