rapturous
rapturous mô tả một trạng thái cảm xúc cực kỳ mãnh liệt, thường là sự kết hợp giữa niềm vui sướng tột độ và sự ngưỡng mộ sâu sắc. Từ này mang sắc thái mạnh hơn nhiều so với happy (hạnh phúc) hay enthusiastic (nhiệt tình), gợi lên hình ảnh một người bị cuốn đi bởi cảm xúc, gần như rơi vào trạng thái ngất ngây hoặc xuất thần.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi enthusiastic nhấn mạnh vào sự hăng hái, sẵn lòng tham gia vào một hoạt động nào đó, thì rapturous lại tập trung vào phản ứng cảm xúc bùng nổ sau một trải nghiệm tuyệt vời. Ví dụ, một khán giả có thể cảm thấy rapturous sau một buổi hòa nhạc xuất sắc, thể hiện qua những tràng pháo tay không ngớt hoặc tiếng reo hò.
enthusiastic: Hăng hái, nhiệt tình (thường là trước hoặc trong khi thực hiện hành động).
rapturous: Vui sướng tột độ, ngất ngây (thường là phản ứng trước một điều gì đó tuyệt mỹ).
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, biểu diễn hoặc những thành tựu vang dội. Nó thường đi kèm với các danh từ như applause (tràng pháo tay) hoặc welcome (sự chào đón) để nhấn mạnh mức độ nồng nhiệt.
Đúng: rapturous applause (tràng pháo tay nồng nhiệt/cuồng nhiệt).
Sai: Không nên dùng rapturous để mô tả những niềm vui bình thường trong cuộc sống hàng ngày, vì điều này sẽ khiến câu văn trở nên quá cường điệu và thiếu tự nhiên.
Ý nghĩa
Cảm thấy hoặc thể hiện sự hài lòng hoặc nhiệt tình mãnh liệt
"The crowd gave the performer a rapturous welcome."
Đám đông đã chào đón người biểu diễn một cách nồng nhiệt.
Được đặc trưng bởi niềm vui mãnh liệt hoặc trạng thái ngất ngây
Cô ấy ở trong trạng thái vui sướng tột độ sau khi nhận được tin tức.