D
Dicread
HomeDictionaryCclap

clap

vỗ tay / vỗ / vỗ tay / tiếng vỗ tay / tràng pháo tay / tiếng sấm
Ngoại động từNội động từDanh từ
Quá khứ: clappedPhân từ 2: clappedV-ing: clapping

clap chyếu được dùng để mô thành động vhai bàn tay vào nhau nhm thhin stán thưởng, khen ngi hoc thu hút schú ý. Trong tiếng Vit, tnày tương đương vi "vtay". Tuy nhiên, cn lưu ý rng clap không chgii hnvic vtay tán thưởng mà còn có thdùng để chhành động vnhvào mt bphn cơ thể (như vai hoc lưng) để khích lhoc chào hi. Skhác bit vngnghĩa Khi nói về âm thanh, clap thường gi lên mt tiếng động ln, đột ngt và dt khoát. Điu này gii thích ti sao clap còn được dùng để mô ttiếng sm (a clap of thunder). Trong trường hp này, nó không mang nghĩa "vỗ" mà mang nghĩa là mt tiếng nln, vang di. clap your hands: vtay (để tán thưởng hoc theo nhp điu) a clap of thunder: mt tiếng sm Lưu ý vcách dùng Người hc cn phân bit clap vi pat. Trong khi clap thường to ra âm thanh ln và mnh mẽ, pat li là hành động vnhnhàng, êm ái hơn (ví dụ: vnhvào vai để ani). Nếu bn dùng clap khi mun ani ai đó, hành động này có thbhiu nhm là quá thô bo hoc gây ht hong. clap someone on the shoulder (để ani) -> Nên dùng pat someone on the shoulder clap your hands in delight (vtay vì vui sướng)

Ý nghĩa

Ngoại động từvỗ tay
[~ something]

Vỗ hai lòng bàn tay vào nhau, thường là để biểu thị sự tán thành hoặc để thu hút sự chú ý

"The audience began to clap the performers after the final act."

Khán giả bắt đầu vỗ tay nhiệt liệt.

Nội động từvỗ

Đập vào ai đó bằng lòng bàn tay, thường theo cách thân thiện hoặc để chúc mừng

"Everyone started to clap when the winner was announced."

Anh ấy vỗ vào lưng đồng đội sau chiến thắng.

Ngoại động từvỗ tay
[~ someone on the shoulder/back]

Vỗ hai lòng bàn tay vào nhau liên tục để thể hiện sự trân trọng

"He clapped me on the back and told me I had done a great job."

Mọi người đều vỗ tay khi buổi biểu diễn kết thúc.

Danh từtiếng vỗ tay

Âm thanh tạo ra khi vỗ hai lòng bàn tay vào nhau

"A loud clap of applause echoed through the hall."

Một tiếng vỗ tay lớn vang vọng khắp hội trường im lặng.

Danh từtràng pháo tay

Hành động vỗ hai lòng bàn tay vào nhau, thường là một cử chỉ tán thưởng

"A sudden clap of thunder woke the sleeping children."

Bài phát biểu được chào đón bằng một tràng pháo tay sấm sét.

tiếng sấm

Một tiếng động lớn, đột ngột, chẳng hạn như tiếng sấm

Một tiếng sấm bất ngờ đã đánh thức những đứa trẻ đang ngủ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error