commendation
commendation mang sắc thái trang trọng, dùng để chỉ sự công nhận chính thức đối với một hành động đáng khen ngợi hoặc một thành tích xuất sắc. Khác với praise (lời khen) thường mang tính chất đời thường, thân mật và có thể là lời nói suông, commendation thường gắn liền với một quy trình chính thức, chẳng hạn như một văn bản, một bằng khen hoặc một thông báo công khai từ cấp trên hoặc một tổ chức.
Countable when referring to a specific award or certificate given to an individual. Uncountable when referring to the general act of praising someone's actions.
Ý nghĩa
Một giải thưởng chính thức hoặc lời khen ngợi dành cho ai đó vì một thành tích cụ thể
The soldier received a commendation for bravery under fire.
Người lính đã nhận được một bằng khen vì sự dũng cảm trong làn tên mũi đạn.