mitten
găng tay hở ngón cái / găng tay bắt bóng
Danh từ
Số nhiều: mittens
Ý nghĩa
Danh từgăng tay hở ngón cái
Một loại găng tay trong đó ngón cái tách riêng nhưng bốn ngón còn lại được bao chung trong một ngăn duy nhất
"She wore a thick wool mitten on her left hand."
Cô ấy đeo đôi găng tay len trước khi bước ra ngoài trời tuyết.
găng tay bắt bóng
Một loại găng tay bao phủ bàn tay và các ngón tay, thường được dùng trong các môn thể thao như bóng chày để bắt bóng
Người bắt bóng nắm chặt chiếc găng tay da khi người ném bóng ném quả bóng đi.