fleece
fleece mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt: một nghĩa đen liên quan đến chất liệu và một nghĩa bóng liên quan đến hành vi gian lận. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi từ một danh từ chỉ sự mềm mại, ấm áp sang một động từ mang tính tiêu cực.
Ý nghĩa
Lớp lông len của cừu hoặc dê, hoặc phần len đã được xén ra
"The farmer sheared the thick fleece from the merino sheep."
Người nông dân đã dành cả buổi sáng để xén lông từ đàn cừu.
Một loại vải mềm, ấm làm từ len hoặc sợi tổng hợp mô phỏng kết cấu của lông cừu
"She wore a cozy fleece during the winter hike."
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác nỉ dày để giữ ấm trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
Lừa đảo ai đó bằng cách tính phí quá cao hoặc đánh cắp tài sản của họ thông qua sự dối trá
"The dishonest contractor tried to fleece the homeowners by overcharging for materials."
Nhà thầu không trung thực đã cố gắng lừa gạt cặp vợ chồng già để lấy hết số tiền tiết kiệm cả đời của họ.