scuttlebutt
scuttlebutt là một từ mang sắc thái thân mật và không chính thức, dùng để chỉ những tin đồn hoặc chuyện phiếm thường lan truyền trong một môi trường làm việc hoặc một tổ chức. Điểm đặc trưng của scuttlebutt là nó không chỉ đơn thuần là thông tin sai sự thật, mà thường là những suy đoán, tin tức chưa được xác nhận nhưng lại được mọi người quan tâm và truyền tai nhau một cách nhanh chóng.
Ý nghĩa
Những lời đồn thổi hoặc chuyện phiếm, đặc biệt là mang tính chất không chính thức hoặc suy đoán trong một nhóm hoặc tổ chức cụ thể
Have you heard the latest scuttlebutt about the merger?
Bạn đã nghe tin đồn mới nhất về vụ sáp nhập chưa?
Một thùng hoặc bể chứa nước trên tàu, theo truyền thống được dùng làm nơi tụ họp để các thủy thủ trao đổi tin tức
The crew congregated around the scuttlebutt to discuss the captain's orders.
Phi hành đoàn tập trung quanh thùng nước để thảo luận về các mệnh lệnh của thuyền trưởng.