muzzle
Từ này mang hàm ý nặng nề về sự hạn chế và bị ép buộc phải im lặng. Theo nghĩa đen, nó gợi lên hình ảnh vật lý của một sợi dây đai hoặc chiếc lồng dùng để kìm hãm bản năng cắn hoặc ăn tự nhiên, tạo ra cảm giác bất lực và bị kiềm chế.
Countable when referring to the physical device worn by a dog or the end of a firearm. Uncountable when referring to the general act of restraint or censorship.
Ý nghĩa
Một thiết bị bảo vệ đeo lên miệng động vật để ngăn chúng cắn hoặc ăn
The dog had to wear a muzzle at the vet.
Con chó phải đeo rọ mõm khi ở phòng khám thú y.
Đầu hở của nòng súng
He peered down the muzzle of the rifle.
Anh ấy nhìn chăm chú xuống họng súng trường.
Đeo rọ mõm cho một con vật
The trainer decided to muzzle the aggressive dog.
Người huấn luyện quyết định đeo rọ mõm cho con chó hung dữ.
Ngăn cản ai đó nói năng tự do hoặc bày tỏ ý kiến của họ
The government tried to muzzle the press during the scandal.
Chính phủ đã cố gắng bịt miệng báo chí trong suốt vụ bê bối.