cob
Ý nghĩa
Phần lõi gỗ trung tâm của một bắp ngô
"He chewed the corn right off the cob."
Anh ấy đã vất vả để tách các hạt ngô ra khỏi lõi.
Một giống ngựa thấp, chân ngắn và chắc chắn, thường là giống lai, nổi tiếng với sức mạnh
"The farmer rode a sturdy bay cob across the field."
Người nông dân cưỡi một con ngựa cob màu hạt dẻ băng qua cánh đồng.
Một loại vật liệu xây dựng được làm từ hỗn hợp đất sét, cát, rơm và nước
"The ancient cottage was built using traditional cob."
Nhiều ngôi nhà tranh truyền thống ở Devon được xây dựng từ đất sét trộn rơm.
Một con thiên nga đực
"The cob and pen swam gracefully across the pond."
Con thiên nga đực và thiên nga cái lướt đi duyên dáng trên ao.
Một miếng đá tròn hoặc một cục vật chất nào đó
"The child threw a small cob of clay at the wall."
Đứa trẻ ném một cục đất sét nhỏ vào tường.