D
Dicread
HomeDictionaryCcob

cob

lõi ngô / ngựa cob / đất sét trộn rơm / thiên nga đực / cục
Danh từ
Số nhiều: cobs

Ý nghĩa

Danh từlõi ngô

Phần lõi gỗ trung tâm của một bắp ngô

"He chewed the corn right off the cob."

Anh ấy đã vất vả để tách các hạt ngô ra khỏi lõi.

Danh từngựa cob

Một giống ngựa thấp, chân ngắn và chắc chắn, thường là giống lai, nổi tiếng với sức mạnh

"The farmer rode a sturdy bay cob across the field."

Người nông dân cưỡi một con ngựa cob màu hạt dẻ băng qua cánh đồng.

Danh từđất sét trộn rơm

Một loại vật liệu xây dựng được làm từ hỗn hợp đất sét, cát, rơm và nước

"The ancient cottage was built using traditional cob."

Nhiều ngôi nhà tranh truyền thống ở Devon được xây dựng từ đất sét trộn rơm.

Danh từthiên nga đực

Một con thiên nga đực

"The cob and pen swam gracefully across the pond."

Con thiên nga đực và thiên nga cái lướt đi duyên dáng trên ao.

Danh từcục

Một miếng đá tròn hoặc một cục vật chất nào đó

"The child threw a small cob of clay at the wall."

Đứa trẻ ném một cục đất sét nhỏ vào tường.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error