cob
Từ cob là một từ đa nghĩa đặc biệt trong tiếng Anh, với các lớp nghĩa thay đổi hoàn toàn tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Đối với người học tiếng Việt, điểm gây nhầm lẫn lớn nhất là việc một từ duy nhất có thể chỉ cả thực vật, động vật và vật liệu xây dựng.
Ý nghĩa
Một bắp ngô, cụ thể là phần lõi gỗ trung tâm của bắp ngô
He chewed the corn right off the cob.
Anh ấy nhai hạt ngô trực tiếp từ lõi.
Một giống ngựa thấp, chắc khỏe, thường là giống lai, nổi tiếng với sức mạnh và sự tin cậy
The farmer rode a sturdy bay cob across the field.
Người nông dân cưỡi một con ngựa cob màu nâu đỏ chắc khỏe băng qua cánh đồng.
Một loại vật liệu xây dựng được làm từ hỗn hợp đất sét, cát, rơm và nước, dùng để xây tường
The ancient cottage was built using traditional cob.
Ngôi nhà tranh cổ được xây dựng bằng đất sét trộn rơm truyền thống.
Một con thiên nga đực
The cob and pen swam gracefully across the pond.
Con thiên nga đực và thiên nga cái bơi duyên dáng ngang qua ao.
Một miếng đá tròn hoặc một cục vật chất nào đó
The child threw a small cob of clay at the wall.
Đứa trẻ ném một cục đất sét nhỏ vào tường.