mane
mane chủ yếu được dùng để mô tả đặc điểm sinh học của một số loài động vật, đặc biệt là ngựa và sư tử. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "bờm", dùng để chỉ phần lông dài, dày mọc ở vùng cổ và vai. Khi dùng cho sư tử, mane không chỉ là đặc điểm nhận dạng mà còn biểu thị sức mạnh và sự trưởng thành của con đực.
Sử dụng trong ngữ cảnh con người
Khi mane được dùng để mô tả tóc của con người, đây là một cách nói ẩn dụ hoặc so sánh. Nó không đơn thuần là "mái tóc" (hair) mà ám chỉ một mái tóc cực kỳ dày, dài, xõa rộng và thường có vẻ hoang dã, không chải chuốt, gợi liên tưởng đến bờm sư tử hoặc bờm ngựa. Việc sử dụng từ này mang lại sắc thái mạnh mẽ, đôi khi là sự phóng khoáng hoặc thiếu gọn gàng.
Ví dụ: a wild mane of hair (một mái tóc dày và hoang dã).
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt mane với fur (lông thú nói chung) hoặc coat (lớp lông bao phủ toàn thân). Trong khi fur và coat chỉ toàn bộ lớp lông, mane chỉ khu trú ở vùng cổ và vai. Đối với người học tiếng Việt, cần lưu ý rằng trong tiếng Việt "bờm" gần như chỉ dùng cho động vật; khi áp dụng cho người, nó mang tính chất miêu tả hình dáng hơn là một danh từ chỉ bộ phận cơ thể thông thường.
Ý nghĩa
Phần lông dài và dày mọc từ cổ và vai của sư tử, ngựa hoặc các loài động vật tương tự khác
The stallion had a magnificent golden mane.
Con ngựa đực có một chiếc bờm vàng lộng lẫy.
Một lượng tóc dày mọc trên đầu hoặc cổ của con người, trông giống như bờm sư tử
He combed back his thick mane of red hair.
Anh ấy chải ngược mái tóc đỏ dày cộm của mình ra sau.