tail
Hình ảnh chủ đạo của từ này là một thứ gì đó kéo dài ra phía sau từ một thân chính hoặc đi theo sau nó. Từ này mang cảm giác về sự kéo dài, dù đó là một bộ phận cơ thể vật lý hay một chuỗi các sự kiện. Trong ngữ cảnh động vật, từ này thường gợi lên các tín hiệu cảm xúc (như vẫy đuôi) hoặc sự thăng bằng. Trong ngữ cảnh cơ khí, nó đề cập đến sự ổn định và khả năng điều hướng ở phần cuối của một phương tiện. Khi được dùng trong hoạt động giám sát (cả danh từ và động từ), sắc thái chuyển sang sự bí mật, nghi ngờ hoặc mang tính chuyên môn. Nó ngụ ý một khoảng cách kiên trì—đủ gần để theo dõi nhưng đủ xa để không bị phát hiện.
Ý nghĩa
Phần cuối của cơ thể động vật kéo dài ra phía sau thân chính
"dog's wagging tail"
cái đuôi vẫy tít của con chó
Phần phía sau của máy bay hoặc các loại phương tiện khác
"airplane tail section"
phần đuôi máy bay
Phần cuối cùng của một vật gì đó, đặc biệt là phần dài, mỏng hoặc kéo lê theo sau
"comet's fiery tail"
cái đuôi lửa của sao chổi
Một người hoặc một nhóm người đi theo người khác, thường là bí mật để giám sát
"put a tail on someone"
cử một kẻ theo dõi ai đó
Đi theo và quan sát ai đó hoặc vật gì đó một cách bí mật
"tail a suspect"
theo dõi một nghi phạm