tail
Khi là danh từ, tail thường dùng để chỉ bộ phận đuôi linh hoạt ở phía sau cơ thể động vật. Từ này cũng có thể chỉ phần đuôi của máy bay hoặc phần cuối cùng của một thứ gì đó dài và kéo lê.
Trong văn phong không chính thức, a tail có thể chỉ một người đang bí mật theo dõi ai đó, thường là vì mục đích giám sát.
Khi là ngoại động từ, to tail có nghĩa là lén lút đi theo để quan sát ai đó hoặc thứ gì đó.
💬Trò chuyện
Mark, did you actually finish that network report?
Mark, cậu đã thực sự hoàn thành cái báo cáo mạng đó chưa đấy?
Almost, Brian! Just tying up the tail end of it now, bro.
Sắp rồi ông anh! Tôi đang xử lý nốt phần cuối đây mà.
Ý nghĩa
Cụm từ kết hợp
wag one's tail
vẫy đuôi (thường là biểu hiện của sự vui mừng ở chó)
Chú chó vẫy đuôi mừng rỡ khi thấy chủ về.
tail end
phần cuối cùng của một cái gì đó
Tôi đến đúng vào phần cuối của buổi lễ.
heads or tails
mặt sấp hay mặt ngửa (của đồng xu dùng để quyết định ngẫu nhiên)
Hãy tung đồng xu xem là sấp hay ngửa để quyết định ai đi trước.
tail section
phần đuôi của máy bay
Kỹ thuật viên đang kiểm tra phần đuôi của máy bay.
put a tail on
cử người theo dõi bí mật một ai đó
Thám tử đã cử người theo dõi nghi phạm ngay lập tức.
Thành ngữ & Tục ngữ
heads or tails
tung đồng xu để quyết định giữa hai lựa chọn (mặt sấp hoặc mặt ngửa)
Hãy tung đồng xu xem là sấp hay ngửa để quyết định ai sẽ đi trước.
tail between one's legs
rời đi trong tâm trạng xấu hổ, thất bại hoặc bẽ bàng
Anh ta lủi thủi rời khỏi phòng với vẻ mặt đầy hối lỗi sau khi bị sếp mắng.
cut off your nose to spite your face (and the tail of that logic)
mặc dù thành ngữ chính nói về cái mũi, nhưng `tail end` thường được dùng để chỉ phần cuối cùng của một sự việc
Tôi tham gia cuộc họp vào lúc cuối buổi (`at the tail end of the meeting`).
wag the dog (or the tail wagging the dog)
tình huống mà một phần nhỏ hoặc không quan trọng lại điều khiển toàn bộ hệ thống
Khi một nhóm nhỏ nhân viên quyết định chiến lược của cả công ty, đó chính là trường hợp cái đuôi vẫy con chó.
Bối cảnh văn hóa
Câu chuyện về cái đuôi: Tại sao tiến hóa giữ lại (và loại bỏ) bộ phận này
Dưới góc nhìn sinh học, tail (cái đuôi) là một trong những công cụ linh hoạt nhất của tự nhiên, một minh chứng điển hình cho sự thích nghi tiến hóa. Mặc dù chúng ta thường nghĩ đơn giản đó chỉ là một phần phụ để giữ thăng bằng hoặc giao tiếp—chẳng hạn như cái đuôi vẫy của con chó báo hiệu niềm vui—nhưng thực tế các chức năng của nó phức tạp và đa dạng hơn nhiều tùy theo từng loài.
Trong vương quốc động vật, cái đuôi thường đóng vai trò như một công cụ đa năng. Với các loài linh trưởng như khỉ nhện, chiếc đuôi có khả năng cầm nắm hoạt động như chi thứ năm, cho phép chúng bám chặt vào cành cây khi tìm kiếm thức ăn. Đối với báo săn, cái đuôi đóng vai trò như một bánh lái tốc độ cao; trong lúc rượt đuổi, việc vẫy đuôi nhanh chóng tạo ra lực đối trọng cần thiết để thực hiện những cú rẽ gắt và đột ngột mà không bị mất đà hay lật nhào khi đang chạy với vận tốc 60 dặm một giờ. Ngay cả trong môi trường thủy sinh, vây đuôi mạnh mẽ (cái đuôi của cá) là động cơ đẩy chính, tác động lên môi trường nước đậm đặc để đưa kẻ săn mồi lao về phía con mồi.
Nhưng rồi có một bí ẩn về lý do tại sao con người lại mất đi cái đuôi. Trong giai đoạn phôi thai, thực tế mọi con người đều sở hữu một chiếc đuôi thoái hóa và nó sẽ được hấp thụ ngược trở lại cơ thể trước khi sinh ra. Sự chuyển đổi từ tổ tiên có đuôi sang loài vượn người không đuôi có lẽ là một sự đánh đổi để có thể đi thẳng đứng và phát triển cấu trúc xương chậu phức tạp. Chúng ta đã đánh đổi sự thăng bằng do cái đuôi vật lý cung cấp để lấy sự ổn định của khung chậu rộng và khả năng đi bằng hai chân.
Thú vị thay, khái niệm về tail đã di chuyển từ sinh học sang tâm lý văn hóa. Khi chúng ta nói về việc tailing (theo dõi) một ai đó trong tiểu thuyết hay phim trinh thám, chúng ta đang ví von người theo dõi như một phần kéo dài của đối tượng—một chiếc bóng không thể rũ bỏ. Cho dù đó là cái đuôi lửa của sao chổi vạch qua bầu trời đêm hay sự giám sát chiến thuật của một điệp viên, tail đại diện cho phần cuối cùng của một thực thể, một sự hiện diện lưu lại định nghĩa nơi một thứ gì đó đã đi qua và nơi nó đang hướng tới.