comb
comb mang hai lớp nghĩa chính: một là danh từ chỉ vật dụng chăm sóc tóc và một là động từ chỉ hành động tìm kiếm hoặc sắp xếp. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của động từ này.
Whether referring to a hair-styling tool, the fleshy crest on a rooster's head, or a single wax cell in a beehive, it is treated as a discrete, countable object.
Ý nghĩa
Một dải nhựa hoặc kim loại với một hàng răng hẹp, dùng để gỡ rối hoặc sắp xếp tóc
She ran a fine-toothed comb through her damp hair.
Cô ấy dùng một chiếc lược răng dày chải mái tóc còn ẩm của mình.
Phần mào thịt trên đầu của gia cầm, chẳng hạn như gà
The rooster had a bright red, serrated comb.
Con gà trống có một chiếc mào màu đỏ tươi và có răng cưa.
Một ô của tổ ong chứa mật hoặc ấu trùng
The bees worked tirelessly to build the wax comb.
Những con ong làm việc không mệt mỏi để xây dựng tổ sáp.
Sắp xếp hoặc làm gọn tóc bằng cách sử dụng lược
Please comb your hair before the photograph is taken.
Vui lòng chải tóc trước khi chụp ảnh.
Tìm kiếm một địa điểm hoặc một khu vực một cách rất kỹ lưỡng để tìm thứ gì đó
Police combed the woods for several hours looking for the missing child.
Cảnh sát đã lùng sục khu rừng trong nhiều giờ để tìm đứa trẻ mất tích.