D
Dicread
HomeDictionaryCcomb

comb

lược / mào gà / lỗ tổ ong / chải / lùng sục
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: combsQuá khứ: combedPhân từ 2: combedV-ing: combing

comb mang hai lp nghĩa chính: mt là danh tchvt dng chăm sóc tóc và mt là động tchhành động tìm kiếm hoc sp xếp. Đối vi người hc tiếng Vit, đim cn lưu ý nht là schuyn đổi linh hot gia nghĩa đen và nghĩa bóng ca động tnày.

Whether referring to a hair-styling tool, the fleshy crest on a rooster's head, or a single wax cell in a beehive, it is treated as a discrete, countable object.

Ý nghĩa

Danh từlược

Một dải nhựa hoặc kim loại với một hàng răng hẹp, dùng để gỡ rối hoặc sắp xếp tóc

She ran a fine-toothed comb through her damp hair.

Cô ấy dùng một chiếc lược răng dày chải mái tóc còn ẩm của mình.

Danh từmào gà

Phần mào thịt trên đầu của gia cầm, chẳng hạn như gà

The rooster had a bright red, serrated comb.

Con gà trống có một chiếc mào màu đỏ tươi và có răng cưa.

Danh từlỗ tổ ong

Một ô của tổ ong chứa mật hoặc ấu trùng

The bees worked tirelessly to build the wax comb.

Những con ong làm việc không mệt mỏi để xây dựng tổ sáp.

Ngoại động từchải

Sắp xếp hoặc làm gọn tóc bằng cách sử dụng lược

Please comb your hair before the photograph is taken.

Vui lòng chải tóc trước khi chụp ảnh.

Ngoại động từlùng sục

Tìm kiếm một địa điểm hoặc một khu vực một cách rất kỹ lưỡng để tìm thứ gì đó

Police combed the woods for several hours looking for the missing child.

Cảnh sát đã lùng sục khu rừng trong nhiều giờ để tìm đứa trẻ mất tích.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error