indoctrination
sự nhồi sọ
Danh từ
indoctrination mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ việc áp đặt một hệ tư tưởng, niềm tin hoặc học thuyết lên một người nào đó một cách cưỡng ép, khiến họ chấp nhận mà không hề đặt câu hỏi hay tư duy phản biện. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự nhồi sọ", nhấn mạnh vào tính chất một chiều và thiếu sự tự do trong suy nghĩ.
Ý nghĩa
Danh từsự nhồi sọ
Quá trình dạy một cá nhân hoặc một nhóm chấp nhận một tập hợp các niềm tin một cách thiếu phê phán
The children underwent rigorous political indoctrination at the state school.
Trẻ em đã trải qua quá trình nhồi sọ chính trị nghiêm ngặt tại trường công lập.